ZIP code
Anh /ˈzɪp kəʊd/Mỹ /ˈzɪp koʊd/
A2Đời sống
Nghĩa của ZIP code
- n.mã bưu chính MỹA code identifying a postal delivery area in the United States.
Câu ví dụ
Please include your ZIP code when entering your address.
Vui lòng điền ZIP code của bạn khi nhập địa chỉ.
Researchers grouped households by ZIP code to examine geographical differences in access to healthcare services.
Các nhà nghiên cứu phân nhóm hộ gia đình theo ZIP code để xem xét sự khác biệt về địa lý trong khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Cụm từ thường gặp
- enter a ZIP code — nhập mã bưu chính
- ZIP code lookup — tra cứu mã bưu chính
- ZIP code area — khu vực mã bưu chính
💡 Dùng ở Mỹ; ở Anh thường gọi là postcode, còn tên chung là postal code.
Lưu ý: Đã chuẩn hóa cách viết liền không chuẩn zipcode thành ZIP code.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →