obsessive
Anh /əbˈsesɪv/Mỹ /əbˈsesɪv/
C1Tư duy
Nghĩa của obsessive
- adj.ám ảnh; ám ảnh thái quáThinking about something constantly and finding it difficult to stop.
Câu ví dụ
His obsessive checking of the weather delayed our picnic.
Việc anh ấy cứ liên tục kiểm tra thời tiết đã làm trễ buổi dã ngoại của chúng tôi.
Obsessive concern about academic performance can prevent students from maintaining healthy friendships and enjoying leisure activities.
Mối bận tâm quá mức về kết quả học tập có thể khiến học sinh không duy trì được tình bạn lành mạnh và không tận hưởng các hoạt động giải trí.
Cụm từ thường gặp
- obsessive behaviour — hành vi ám ảnh
- obsessive concern — mối bận tâm quá mức
- obsessive about details — quá cầu toàn về chi tiết
Họ từ
obsess (v.) · obsession (n.) · obsessively (adv.)
💡 Mạnh hơn nhiều so với interested, thường hàm ý quá mức và khó kiểm soát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →