illiterate
Anh /ɪˈlɪtərət/Mỹ /ɪˈlɪtərət/
C1Giáo dục
Nghĩa của illiterate
- adj.mù chữ; không biết chữUnable to read or write.
- adj.thiếu kiến thức về một lĩnh vựcLacking basic knowledge or skills in a particular area.
Câu ví dụ
Her grandfather was illiterate but told wonderful bedtime stories.
Ông nội cô ấy không biết chữ nhưng kể chuyện trước giờ đi ngủ rất hay.
Free adult education can help illiterate citizens develop essential skills and participate more fully in society.
Giáo dục người lớn miễn phí có thể giúp người dân mù chữ nắm vững các kỹ năng thiết yếu và tham gia xã hội đầy đủ hơn.
Cụm từ thường gặp
- illiterate adults — người lớn mù chữ
- computer illiterate — không biết dùng máy tính
- financially illiterate — thiếu hiểu biết tài chính
Họ từ
illiteracy (n.) · literate (adj.) · literacy (n.)
Trái nghĩa
literate
💡 Dùng như danh từ dễ mang sắc thái xúc phạm; nên dùng tính từ để mô tả khách quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →