negation

Anh /nɪˈɡeɪʃən/Mỹ /nɪˈɡeɪʃən/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ negation

Nghĩa của negation

  1. n.sự phủ định; sự phủ nhậnthe act of denying something or stating its opposite
  2. n.lối diễn đạt phủ địnhthe grammatical expression that something is not true or present

Câu ví dụ

His firm headshake was a clear negation of my suggestion.

Cái lắc đầu kiên quyết của anh ấy là sự phủ định rõ ràng đối với đề nghị của tôi.

In language teaching, understanding negation helps learners distinguish between statements that affirm facts and those that deny them.

Trong giảng dạy ngoại ngữ, hiểu được cách diễn đạt phủ định giúp người học phân biệt các câu khẳng định sự thật và các câu phủ nhận sự thật.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

negate (v.) · negative (adj.) · negatively (adv.)

Đồng nghĩa

denial

Trái nghĩa

affirmation

💡 Từ mang tính trang trọng; trong ngữ pháp nghĩa là phủ định, còn khi nói về việc từ chối thường dùng refusal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← obsessivefermentation →