TRUE

Anh /truː/Mỹ /truː/

A1Tư duy
Tranh minh họa từ TRUE

Nghĩa của TRUE

  1. adj.thật; đúngmatching the facts rather than being false or invented
  2. adj.thực sự; đúng nghĩahaving the essential qualities expected of someone or something
  3. adj.trung thành; chung thủyremaining loyal to a person, belief, or principle

Câu ví dụ

Is it TRUE that your cat can open doors?

Có ĐÚNG là mèo của bạn biết mở cửa không?

Students must assess whether online claims are TRUE before using them as evidence in academic essays.

Học sinh phải đánh giá xem các thông tin trên mạng có ĐÚNG sự thật hay không trước khi dùng làm bằng chứng trong bài luận học thuật.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

truth (n.) · truly (adv.) · truthful (adj.) · untrue (adj.)

Đồng nghĩa

correct, accurate

Trái nghĩa

false, untrue

💡 true nhấn mạnh sự phù hợp với sự thật; real nhấn mạnh sự tồn tại trong thực tế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← singertelevision →