singer
Anh /ˈsɪŋə/Mỹ /ˈsɪŋər/
Nghĩa của singer
- n.ca sĩ; nghệ sĩ hátA person who sings, especially as a job.
Câu ví dụ
The singer smiled as the audience began to clap.
Ca sĩ mỉm cười khi khán giả bắt đầu vỗ tay.
Local festivals provide young singers with valuable opportunities to perform publicly and develop confidence in their abilities.
Các lễ hội địa phương mang đến cho ca sĩ trẻ những cơ hội biểu diễn trước công chúng quý giá, giúp họ xây dựng niềm tin vào năng lực của mình.
Cụm từ thường gặp
- lead singer — ca sĩ chính
- professional singer — ca sĩ chuyên nghiệp
- opera singer — ca sĩ opera
Họ từ
sing (v.) · singing (n.)
Đồng nghĩa
vocalist
💡 Quá khứ của sing là sang, quá khứ phân từ là sung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →