open
Anh /ˈəʊpən/Mỹ /ˈoʊpən/
A1Đời sống
Nghĩa của open
- adj.mở; đang mở cửaNot closed, or available for people to enter and use.
- v.mở; khai trương; bắt đầu kinh doanhTo make something accessible or start operating a business.
- adj.cởi mở; sẵn sàng tiếp thuHonest about your thoughts, or willing to consider new ideas.
Câu ví dụ
Leave the window open so fresh air can come in.
Hãy để cửa sổ mở để không khí trong lành có thể tràn vào.
Governments should remain open to public feedback when developing policies that affect access to essential services.
Chính phủ nên luôn cởi mở đón nhận phản hồi của công chúng khi xây dựng các chính sách ảnh hưởng đến việc tiếp cận dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- open the door — mở cửa
- open to the public — mở cửa cho công chúng
- open to suggestions — sẵn sàng lắng nghe đề xuất
- keep an open mind — giữ tâm thế cởi mở
Họ từ
opening (n.) · openness (n.) · openly (adv.) · reopen (v.)
Trái nghĩa
closed, close
💡 be open chỉ trạng thái đang mở; open là động từ chỉ hành động mở.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →