ruler
Anh /ˈruːlə/Mỹ /ˈruːlər/
A1Giáo dục
Nghĩa của ruler
- n.thước kẻA straight tool for measuring lengths or drawing straight lines.
- n.người cai trị; nhà cầm quyềnA person who governs a country or territory.
Câu ví dụ
Use a ruler to draw a straight line here.
Dùng thước kẻ để vẽ một đường thẳng ở đây.
The decisions of ancient rulers often influenced trade, architecture, and the daily lives of ordinary people.
Quyết định của các nhà cai trị thời cổ đại thường ảnh hưởng đến thương mại, kiến trúc và cuộc sống hằng ngày của người dân thường.
Cụm từ thường gặp
- a plastic ruler — thước nhựa
- measure with a ruler — đo bằng thước kẻ
- an absolute ruler — nhà độc tài
Họ từ
rule (v.) · ruling (adj.)
💡 a ruler có thể là một cái thước kẻ hoặc một người cai trị, cần xem ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →