positive
Anh /ˈpɒzətɪv/Mỹ /ˈpɑːzətɪv/
B1Tư duy
Nghĩa của positive
- adj.lạc quan; tích cực; có lợiHopeful, confident, or producing a good effect.
- adj.chắc chắn; khẳng địnhCompletely certain that something is true.
- adj.dương tính; số dươngShowing a condition is present, or mathematically greater than zero.
Câu ví dụ
She stayed positive even when rain spoiled our picnic.
Cô ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan ngay cả khi trời mưa phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
Regular contact with nature can have a positive effect on children's emotional development and overall wellbeing.
Tiếp xúc thường xuyên với thiên nhiên có thể tác động tích cực đến sự phát triển cảm xúc của trẻ em và sức khỏe tổng thể.
Cụm từ thường gặp
- positive attitude — thái độ tích cực
- positive impact — tác động tích cực
- positive result — kết quả dương tính; kết quả tốt
Họ từ
positively (adv.) · positivity (n.)
Đồng nghĩa
optimistic, confident
Trái nghĩa
negative
💡 Kết quả xét nghiệm positive nghĩa là dương tính, không nhất thiết là tin tốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →