inapt
Anh /ɪnˈæpt/Mỹ /ɪnˈæpt/
C2Tư duy
Nghĩa của inapt
- adj.không thích hợp; không thỏa đángNot suitable or appropriate for a particular situation.
Câu ví dụ
His inapt joke made everyone at dinner feel uncomfortable.
Câu đùa không hợp lúc của anh ấy khiến mọi người trong bữa tối đều thấy ngượng.
Comparing schools solely by examination results is inapt when their students have very different social backgrounds.
So sánh các trường chỉ dựa vào kết quả thi là không thỏa đáng khi học sinh của họ có hoàn cảnh xã hội rất khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- an inapt comparison — sự so sánh không thỏa đáng
- an inapt remark — lời nhận xét không thích hợp
- an inapt description — mô tả không sát
Họ từ
inaptly (adv.) · inaptness (n.) · apt (adj.)
Đồng nghĩa
inappropriate, unsuitable, inapposite
Trái nghĩa
apt, appropriate
💡 Từ trang trọng và ít gặp; đừng nhầm với inept, nghĩa là kém cỏi, vụng về.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →