seclude
Anh /sɪˈkluːd/Mỹ /sɪˈkluːd/
C2Đời sống
Nghĩa của seclude
- v.cô lập; sống ẩn dậtTo keep someone away from other people.
Câu ví dụ
She secluded herself in the cottage to finish painting.
Cô ấy tự cách ly trong ngôi nhà nhỏ để hoàn thành bức tranh.
Some writers seclude themselves in remote locations to avoid distractions and concentrate on their work.
Một số nhà văn tìm đến nơi hẻo lánh để ẩn cư, nhằm tránh xao nhãng và tập trung sáng tác.
Cụm từ thường gặp
- seclude oneself — tự cô lập; ẩn dật
- seclude oneself from others — tách mình khỏi người khác
Họ từ
secluded (adj.) · seclusion (n.)
Đồng nghĩa
isolate
💡 Thường dùng seclude oneself, nghĩa là khiến bản thân tách khỏi người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →