concentrate
Anh /ˈkɒnsntreɪt/Mỹ /ˈkɑːnsntreɪt/
B1Tư duy
Nghĩa của concentrate
- v.tập trung chú ýTo give all your attention to a particular task.
- v.tập trung; dồn vàoTo bring things together in one place or direct efforts there.
- n.chất cô đặc; dịch cô đặcA substance made stronger by removing water or other material.
Câu ví dụ
I cannot concentrate with the television playing so loudly.
Tôi không thể tập trung khi tivi đang bật to như vậy.
Governments should concentrate resources on preventive healthcare to reduce pressure on hospitals in the long term.
Chính phủ nên dồn nguồn lực vào y tế dự phòng để lâu dài giảm áp lực lên bệnh viện.
Cụm từ thường gặp
- concentrate on a task — tập trung vào nhiệm vụ
- concentrate resources on — dồn nguồn lực vào
- fruit juice concentrate — nước ép trái cây cô đặc
Họ từ
concentration (n.) · concentrated (adj.)
Đồng nghĩa
focus
💡 concentrate on được theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ, nghĩa là tập trung vào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →