gorgeous

Anh /ˈɡɔːdʒəs/Mỹ /ˈɡɔːrdʒəs/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ gorgeous

Nghĩa của gorgeous

  1. adj.rất đẹp; lộng lẫyExtremely beautiful or attractive.
  2. adj.tuyệt vời; dễ chịuVery pleasant or enjoyable.

Câu ví dụ

The garden looks gorgeous in the early morning sunshine.

Khu vườn trông thật đẹp dưới ánh nắng sớm mai.

Although coastal destinations offer gorgeous scenery, uncontrolled tourism can damage the natural environments that attract visitors.

Mặc dù các điểm du lịch ven biển có phong cảnh tuyệt đẹp, nhưng du lịch không kiểm soát có thể làm hư hại môi trường tự nhiên vốn thu hút du khách.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gorgeously (adv.) · gorgeousness (n.)

Đồng nghĩa

beautiful, stunning

Trái nghĩa

ugly

💡 Sắc thái mạnh hơn beautiful, thường dùng khi khen ngợi trong văn nói.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← concentrateglance →