glance
Anh /ɡlɑːns/Mỹ /ɡlæns/
B1Đời sống
Nghĩa của glance
- v.liếc nhìn; nhìn lướt quaTo look at someone or something very briefly.
- n.cái liếc nhìn; cái nhìn thoáng quaA quick, brief look at someone or something.
Câu ví dụ
She glanced out of the window before opening the door.
Cô ấy liếc nhìn ra ngoài cửa sổ trước khi mở cửa.
Commuters often glance at their phones while walking, which can reduce their awareness of nearby traffic.
Người đi làm thường liếc nhìn điện thoại khi đi bộ, điều này có thể làm giảm khả năng nhận biết tình hình giao thông xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- glance at — liếc nhìn
- take a glance — nhìn lướt qua
- at first glance — thoạt nhìn
- exchange glances — trao nhau ánh mắt
💡 glance at là nhìn thoáng qua trong chốc lát; stare at là nhìn chằm chằm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →