cynical

Anh /ˈsɪnɪkəl/Mỹ /ˈsɪnɪkəl/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ cynical

Nghĩa của cynical

  1. adj.hoài nghi động cơ của người khác; hay nghi ngờbelieving people act selfishly rather than honestly or generously
  2. adj.vụ lợi; bất chấp đạo lýusing others selfishly without concern for fairness or honesty

Câu ví dụ

Leah is cynical about shops offering supposedly free gifts.

Leah hoài nghi về những cửa hàng được cho là tặng quà miễn phí.

Repeatedly broken promises can make citizens cynical about whether political leaders genuinely intend to improve public services.

Việc liên tục thất hứa có thể khiến người dân nghi ngờ liệu các nhà lãnh đạo chính trị có thực lòng muốn cải thiện dịch vụ công hay không.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cynic (n.) · cynicism (n.) · cynically (adv.)

Trái nghĩa

idealistic, trusting

💡 Thường đi với about; nhấn mạnh sự nghi ngờ thiện chí, không chỉ là bi quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← precipitateprevail →