precipitate

Anh /prɪˈsɪpɪteɪt/Mỹ /prɪˈsɪpɪteɪt/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ precipitate

Nghĩa của precipitate

  1. v.gây ra; thúc đẩy xảy ra sớmTo cause something to happen suddenly or sooner than expected.
  2. n.chất kết tủaA solid that forms in a liquid during a chemical reaction.
  3. adj.vội vàng; hấp tấpDone too quickly and without enough thought.

Câu ví dụ

A broken pipe precipitated an emergency visit from the plumber.

Ống nước bị vỡ khiến thợ sửa ống nước phải đến khẩn cấp.

A sharp increase in food prices could precipitate a wider economic crisis in vulnerable regions.

Giá lương thực tăng mạnh có thể gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế rộng hơn ở các khu vực dễ tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

precipitation (n.) · precipitant (n.)

Đồng nghĩa

trigger, hasten

💡 Khi là động từ, đuôi đọc là /teɪt/; khi là danh từ hoặc tính từ, đọc là /tət/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← invertcynical →