precipitate
Anh /prɪˈsɪpɪteɪt/Mỹ /prɪˈsɪpɪteɪt/
C1Khoa học
Nghĩa của precipitate
- v.gây ra; thúc đẩy xảy ra sớmTo cause something to happen suddenly or sooner than expected.
- n.chất kết tủaA solid that forms in a liquid during a chemical reaction.
- adj.vội vàng; hấp tấpDone too quickly and without enough thought.
Câu ví dụ
A broken pipe precipitated an emergency visit from the plumber.
Ống nước bị vỡ khiến thợ sửa ống nước phải đến khẩn cấp.
A sharp increase in food prices could precipitate a wider economic crisis in vulnerable regions.
Giá lương thực tăng mạnh có thể gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế rộng hơn ở các khu vực dễ tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- precipitate a crisis — gây ra khủng hoảng
- precipitate change — thúc đẩy thay đổi
- form a precipitate — tạo thành chất kết tủa
- precipitate action — hành động vội vàng
Họ từ
precipitation (n.) · precipitant (n.)
Đồng nghĩa
trigger, hasten
💡 Khi là động từ, đuôi đọc là /teɪt/; khi là danh từ hoặc tính từ, đọc là /tət/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →