prevail

Anh /prɪˈveɪl/Mỹ /prɪˈveɪl/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ prevail

Nghĩa của prevail

  1. v.phổ biến; thịnh hànhto be common or widespread in a place or time
  2. v.chiến thắng; thắng thếto win or become stronger than an opposing force
  3. v.thuyết phụcto persuade someone to do something

Câu ví dụ

A relaxed atmosphere prevails in our kitchen on Sundays.

Mỗi Chủ nhật, căn bếp nhà chúng tôi luôn tràn ngập không khí thư thái.

Where traditional attitudes prevail, public education campaigns may be needed to encourage more equal opportunities for women.

Ở những nơi quan niệm truyền thống còn phổ biến, có thể cần các chiến dịch giáo dục cộng đồng để khuyến khích cơ hội bình đẳng hơn cho phụ nữ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prevailing (adj.)

💡 Chiến thắng dùng prevail over; thuyết phục dùng prevail upon sb to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cynicalanthropology →