conception
Anh /kənˈsepʃən/Mỹ /kənˈsepʃən/
C1Tư duy
Nghĩa của conception
- n.quan niệm; sự hiểu biết; ý tưởngan idea or understanding of what something is like
- n.sự thụ thaithe process in which an egg is fertilised, beginning pregnancy
- n.sự hình thành ý tưởng; sự khởi thảothe formation of a plan or idea
Câu ví dụ
His conception of a perfect holiday involves no phones.
Trong quan niệm của anh ấy, kỳ nghỉ hoàn hảo là kỳ nghỉ không có điện thoại.
Access to green spaces can broaden children's conception of nature beyond what they learn in classrooms.
Tiếp xúc với không gian xanh có thể mở rộng hiểu biết của trẻ em về thiên nhiên, vượt ra ngoài những gì các em học trong lớp.
Cụm từ thường gặp
- conception of — quan niệm về
- from conception to completion — từ ý tưởng đến hoàn thành
- a broad conception — hiểu biết rộng
- the moment of conception — thời điểm thụ thai
Họ từ
conceive (v.) · conceivable (adj.) · inconceivable (adj.)
Đồng nghĩa
notion, idea
💡 conception of nghĩa là quan niệm về một điều gì; từ này cũng có thể chỉ sự thụ thai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →