aspiration

Anh /ˌæspəˈreɪʃən/Mỹ /ˌæspəˈreɪʃən/

C1Công việc
Tranh minh họa từ aspiration

Nghĩa của aspiration

  1. n.khát vọng; hoài bãoA strong hope or ambition to achieve something.
  2. n.sự bật hơiA breath of air released when pronouncing certain speech sounds.

Câu ví dụ

Her greatest aspiration is to open a small bakery.

Ước mơ lớn nhất của cô ấy là mở một tiệm bánh nhỏ.

Access to affordable higher education can help young people fulfil their aspirations, regardless of their family income.

Tiếp cận giáo dục đại học với chi phí phải chăng có thể giúp người trẻ hiện thực hóa khát vọng, bất kể thu nhập gia đình họ là bao nhiêu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

aspire (v.) · aspiring (adj.) · aspirational (adj.)

Đồng nghĩa

ambition, goal

💡 Nghĩa hoài bão thường dùng ở số nhiều; aspiration to do là khát vọng làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← neutralizeconception →