neutralize
Anh /ˈnjuːtrəlaɪz/Mỹ /ˈnuːtrəlaɪz/
C1Khoa học
Nghĩa của neutralize
- v.triệt tiêu; làm mất tác dụngto stop something from having an effect
- v.trung hòato make an acid or alkali chemically neutral
Câu ví dụ
This spray helps neutralize unpleasant smells in the kitchen.
Bình xịt này giúp khử mùi khó chịu trong bếp.
Farmers sometimes add lime to acidic soil to neutralize excess acidity and improve conditions for crop growth.
Nông dân đôi khi rải vôi lên đất chua để trung hòa độ acid dư thừa và cải thiện điều kiện sinh trưởng của cây trồng.
Cụm từ thường gặp
- neutralize an acid — trung hòa axit
- neutralize a threat — vô hiệu hóa mối đe dọa
- neutralize the effects — triệt tiêu tác động
- neutralize odours — khử mùi
Họ từ
neutral (adj.) · neutralization (n.) · neutrality (n.)
Đồng nghĩa
counteract, cancel out
💡 Cách viết kiểu Anh là neutralise; nhấn mạnh tác dụng triệt tiêu, không nhất thiết là loại bỏ vật thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →