undertaking

Anh /ˌʌndəˈteɪkɪŋ/Mỹ /ˌʌndərˈteɪkɪŋ/

C1Công việc
Tranh minh họa từ undertaking

Nghĩa của undertaking

  1. n.công việc lớn; sự nghiệpA task or project, especially one requiring considerable effort.
  2. n.cam kết chính thức; sự bảo đảmA formal promise to do something.

Câu ví dụ

Renovating this old house is a much bigger undertaking.

Cải tạo ngôi nhà cũ này là một việc lớn hơn nhiều.

Building a nationwide railway network is a major undertaking that requires sustained investment and careful planning.

Xây dựng mạng lưới đường sắt toàn quốc là một công trình lớn, đòi hỏi đầu tư bền bỉ và quy hoạch cẩn thận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

undertake (v.)

Đồng nghĩa

enterprise, project, pledge

💡 Khi mang nghĩa cam kết, thường dùng give an undertaking to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pioneeringneutralize →