conscientiously
Anh /ˌkɒnʃiˈenʃəsli/Mỹ /ˌkɑːnʃiˈenʃəsli/
Nghĩa của conscientiously
- adv.một cách tận tâm; một cách có trách nhiệmWith care and a strong sense of responsibility.
Câu ví dụ
The nurse conscientiously checked every item in the kit.
Y tá đã kiểm tra từng món đồ trong bộ dụng cụ một cách cẩn thận và có trách nhiệm.
Teachers who conscientiously review individual progress can identify learning difficulties before students fall significantly behind.
Những giáo viên tận tâm theo dõi tiến bộ của từng học sinh có thể phát hiện khó khăn học tập trước khi học sinh tụt lại đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- work conscientiously — làm việc tận tâm
- conscientiously carry out duties — thực hiện nhiệm vụ một cách nghiêm túc
Họ từ
conscientious (adj.) · conscientiousness (n.) · conscience (n.)
Đồng nghĩa
diligently, meticulously
Trái nghĩa
carelessly, negligently
💡 Nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm và thái độ nghiêm túc, không chỉ là làm việc cẩn thận về thao tác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →