angle
Anh /ˈæŋɡəl/Mỹ /ˈæŋɡəl/
B2Tư duy
Nghĩa của angle
- n.góc; độ nghiêngThe space between two lines or surfaces that meet.
- n.góc nhìn; cách nhìn vấn đềA particular way of considering or presenting something.
- v.đặt nghiêng; làm nghiêngTo position something so that it slopes or faces sideways.
Câu ví dụ
Adjust the angle of your screen to reduce glare.
Hãy điều chỉnh góc màn hình để giảm độ chói.
Examining housing shortages from an economic angle can reveal how planning restrictions influence property prices.
Xem xét tình trạng thiếu nhà ở từ góc độ kinh tế có thể cho thấy các hạn chế trong quy hoạch ảnh hưởng đến giá bất động sản như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- a right angle — góc vuông
- at an angle — theo góc nghiêng
- from a different angle — từ một góc nhìn khác
- a viewing angle — góc quan sát
Họ từ
angled (adj.) · angular (adj.)
Đồng nghĩa
perspective, slant
💡 angle là góc; angel mới là thiên thần, cần lưu ý thứ tự các chữ cái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →