occasionally
Anh /əˈkeɪʒənəli/Mỹ /əˈkeɪʒənəli/
B2Đời sống
Nghĩa của occasionally
- adv.thỉnh thoảng; đôi khisometimes, but not often or regularly
Câu ví dụ
We occasionally buy fresh bread from the market.
Thỉnh thoảng chúng tôi mua bánh mì tươi ở chợ.
Employees who occasionally work from home may benefit from greater flexibility without losing regular contact with colleagues.
Nhân viên thỉnh thoảng làm việc tại nhà có thể được hưởng sự linh hoạt cao hơn mà vẫn duy trì liên lạc thường xuyên với đồng nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- only occasionally — chỉ thỉnh thoảng
- occasionally visit — thỉnh thoảng ghé thăm
- occasionally occur — thỉnh thoảng xảy ra
Họ từ
occasion (n.) · occasional (adj.)
Đồng nghĩa
sometimes, now and then
Trái nghĩa
frequently
💡 Trạng từ này thường đứng trước động từ thường và sau động từ be; cũng có thể đứng đầu câu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →