integral
Anh /ˈɪntɪɡrəl/Mỹ /ˈɪntɪɡrəl/
C1Tư duy
Nghĩa của integral
- adj.không thể thiếu; thiết yếuNecessary for something to be complete or work properly.
- adj.tích hợp sẵn; liền khốiBuilt into something rather than added separately.
- n.tích phânA mathematical quantity calculated by integration.
Câu ví dụ
Music is an integral part of our family celebrations.
Âm nhạc là một phần không thể thiếu trong các buổi lễ kỷ niệm của gia đình chúng tôi.
Reliable public transport is integral to sustainable urban development because it reduces dependence on private cars.
Giao thông công cộng đáng tin cậy là yếu tố thiết yếu cho phát triển đô thị bền vững vì nó giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- an integral part of — một phần không thể thiếu của
- integral to success — thiết yếu cho thành công
- an integral component — thành phần không thể thiếu
Họ từ
integrate (v.) · integration (n.) · integrated (adj.)
Đồng nghĩa
essential, indispensable
Trái nghĩa
inessential
💡 Thường dùng an integral part of hoặc be integral to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →