distract
Anh /dɪˈstrækt/Mỹ /dɪˈstrækt/
B2Tư duy
Nghĩa của distract
- v.làm xao nhãng; làm phân tâmTo draw someone's attention away from what they are doing
Câu ví dụ
The music distracted me while I was doing homework.
Tiếng nhạc làm tôi xao nhãng khi đang làm bài tập về nhà.
Frequent phone notifications can distract employees from complex tasks and reduce their ability to concentrate for long periods.
Thông báo điện thoại liên tục có thể khiến nhân viên xao nhãng khi làm các công việc phức tạp và làm giảm khả năng tập trung trong thời gian dài.
Cụm từ thường gặp
- distract someone from — làm ai xao nhãng khỏi
- distract attention from — đánh lạc hướng sự chú ý khỏi
- easily distracted — dễ bị xao nhãng
Họ từ
distraction (n.) · distracted (adj.) · distracting (adj.)
Đồng nghĩa
divert
💡 Thường dùng distract sb from sth hoặc distract sb from doing sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →