prudent

Anh /ˈpruːdənt/Mỹ /ˈpruːdənt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ prudent

Nghĩa của prudent

  1. adj.thận trọng; ổn thỏaCareful and sensible about risks and future consequences.

Câu ví dụ

Taking an extra jacket seemed prudent before our mountain walk.

Trước chuyến leo núi, mang thêm một chiếc áo khoác có vẻ là điều khôn ngoan.

Prudent financial planning can help households cope with unexpected expenses during periods of economic uncertainty.

Lập kế hoạch tài chính thận trọng có thể giúp các hộ gia đình ứng phó với những khoản chi phí bất ngờ trong thời kỳ kinh tế bất ổn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prudence (n.) · prudently (adv.) · imprudent (adj.)

Đồng nghĩa

sensible, cautious

Trái nghĩa

reckless, imprudent

💡 Nhấn mạnh việc cân nhắc rủi ro và hậu quả, không chỉ là nhút nhát hay tiết kiệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← authorizetreble →