authorize

Anh /ˈɔːθəraɪz/Mỹ /ˈɔːθəraɪz/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ authorize

Nghĩa của authorize

  1. v.ủy quyền; phê duyệt chính thứcTo give official permission for someone to do something.

Câu ví dụ

Only the manager can authorize a refund this large.

Chỉ có quản lý mới có thể phê duyệt khoản hoàn tiền lớn như vậy.

Local authorities may authorize new housing developments only after assessing their likely effects on traffic and public services.

Chính quyền địa phương chỉ có thể phê duyệt các dự án nhà ở mới sau khi đánh giá tác động có thể có đối với giao thông và dịch vụ công.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

authorization (n.) · authorized (adj.) · unauthorized (adj.)

Đồng nghĩa

permit, approve

Trái nghĩa

forbid

💡 Thường dùng authorize sb to do; cách viết tiếng Anh Anh là authorise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← barometerprudent →