sane

Anh /seɪn/Mỹ /seɪn/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ sane

Nghĩa của sane

  1. adj.sáng suốt; khôn ngoanShowing reasonable judgment rather than extreme or foolish thinking.
  2. adj.minh mẫn; tỉnh táoAble to think clearly and understand reality.

Câu ví dụ

Taking a short break seemed like the only sane choice.

Nghỉ ngơi một chút có vẻ là lựa chọn sáng suốt duy nhất.

A sane approach to urban planning balances economic growth with residents' need for green spaces.

Cách quy hoạch đô thị hợp lý là cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và nhu cầu có không gian xanh của cư dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sanity (n.) · insane (adj.) · insanity (n.)

Đồng nghĩa

sensible, rational

Trái nghĩa

irrational, insane

💡 Khi nói về sự sáng suốt, sane gần nghĩa với sensible; không phải mọi bệnh tâm lý đều ảnh hưởng đến lý trí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disapprovalconcept →