disapproval
Anh /ˌdɪsəˈpruːvəl/Mỹ /ˌdɪsəˈpruːvəl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của disapproval
- n.sự không tán thành; sự phản đốiThe feeling that someone or something is wrong or unacceptable.
Câu ví dụ
Dad shook his head in disapproval at my muddy shoes.
Bố lắc đầu không hài lòng khi nhìn đôi giày dính bùn của tôi.
Public disapproval of excessive packaging has encouraged some retailers to introduce reusable containers and reduce plastic waste.
Sự phản đối của công chúng đối với bao bì quá mức đã khiến một số nhà bán lẻ chuyển sang dùng hộp có thể tái sử dụng và giảm rác thải nhựa.
Cụm từ thường gặp
- express disapproval — bày tỏ sự không tán thành
- disapproval of something — sự không hài lòng đối với điều gì
- a look of disapproval — ánh mắt không tán thành
- public disapproval — sự phản đối của công chúng
Họ từ
disapprove (v.) · disapproving (adj.) · approval (n.) · approve (v.)
Đồng nghĩa
displeasure
Trái nghĩa
approval
💡 Thường không đếm được; để nói không tán thành điều gì thì dùng disapproval of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →