concept
Anh /ˈkɒnsept/Mỹ /ˈkɑːnsept/
B2Tư duy
Nghĩa của concept
- n.khái niệm; quan niệman idea or principle used to understand or plan something
Câu ví dụ
The teacher used toy cars to explain the concept.
Cô giáo dùng xe đồ chơi để giải thích khái niệm này.
The concept of sustainable development involves meeting current needs without limiting the opportunities available to future generations.
Khái niệm phát triển bền vững là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không hạn chế cơ hội mà các thế hệ tương lai có thể có.
Cụm từ thường gặp
- basic concept — khái niệm cơ bản
- grasp a concept — nắm vững một khái niệm
- the concept of — khái niệm về
- abstract concept — khái niệm trừu tượng
Họ từ
conceptual (adj.) · conceptually (adv.) · conceptualise (v.)
Đồng nghĩa
idea, notion
💡 Là danh từ đếm được; thường dùng the concept of để đưa ra một khái niệm cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →