sigh

Anh /saɪ/Mỹ /saɪ/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ sigh

Nghĩa của sigh

  1. v.thở dàiTo breathe out slowly and audibly, expressing feelings
  2. n.tiếng thở dàiA slow, audible breath expressing sadness, tiredness, or relief

Câu ví dụ

Dad sighed when he saw the muddy floor.

Bố thở dài khi nhìn thấy sàn nhà đầy bùn.

Many commuters breathe a sigh of relief when reliable public transport reduces the stress of their daily journeys.

Nhiều người đi làm thở phào nhẹ nhõm khi phương tiện công cộng đáng tin cậy giảm bớt áp lực trong hành trình hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

💡 gh không được phát âm; thở dài cũng có thể biểu lộ sự nhẹ nhõm, không nhất thiết là buồn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conceptconvinced →