convinced
Anh /kənˈvɪnst/Mỹ /kənˈvɪnst/
B2Tư duy
Nghĩa của convinced
- adj.tin chắc; bị thuyết phụccompletely sure that something is true or right
Câu ví dụ
I'm convinced I left my keys on the kitchen table.
Tôi chắc chắn mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.
Many researchers are convinced that regular physical activity contributes significantly to better mental health.
Nhiều nhà nghiên cứu tin chắc rằng vận động thể chất thường xuyên góp phần đáng kể vào việc cải thiện sức khỏe tinh thần.
Cụm từ thường gặp
- convinced that — tin rằng
- convinced of — tin vào điều gì
- fully convinced — hoàn toàn bị thuyết phục
- remain convinced — vẫn giữ niềm tin
Họ từ
convince (v.) · convincing (adj.) · convincingly (adv.) · unconvinced (adj.)
Đồng nghĩa
certain, sure
Trái nghĩa
unconvinced, doubtful
💡 Người cảm thấy bị thuyết phục dùng convinced; việc có sức thuyết phục dùng convincing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →