contemporary
Anh /kənˈtemprəri/Mỹ /kənˈtempəreri/
Nghĩa của contemporary
- adj.đương đại; hiện đạiBelonging to the present time.
- adj.cùng thời; đồng thờiExisting or happening during the same period.
- n.người cùng thời; bạn đồng trang lứaA person who lives at the same time as another.
Câu ví dụ
The gallery displays contemporary paintings in bright, spacious rooms.
Phòng tranh trưng bày các bức tranh đương đại trong những gian phòng sáng sủa, rộng rãi.
Contemporary architecture increasingly incorporates natural materials to reduce environmental impact and improve the wellbeing of occupants.
Kiến trúc đương đại ngày càng sử dụng vật liệu tự nhiên để giảm tác động đến môi trường và nâng cao sức khỏe cho người sử dụng.
Cụm từ thường gặp
- contemporary art — nghệ thuật đương đại
- contemporary society — xã hội đương đại
- contemporary accounts — những ghi chép cùng thời
- a contemporary of someone — người cùng thời với ai đó
Đồng nghĩa
modern, present-day
💡 Trong nghệ thuật đương đại nghĩa là đương đại; trong ngữ cảnh lịch sử có thể nghĩa là cùng thời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →