solo

Anh /ˈsəʊləʊ/Mỹ /ˈsoʊloʊ/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ solo

Nghĩa của solo

  1. n.màn độc tấu; màn độc caA musical piece or passage performed by one person.
  2. adj.đơn độc; độc tấuDone or performed by one person alone.
  3. adv.một mình; độc lậpAlone, without other people helping or taking part.

Câu ví dụ

Everyone fell silent when she began her violin solo.

Mọi người đều im lặng khi cô ấy bắt đầu màn độc tấu vĩ cầm.

Solo travel can encourage independence by requiring individuals to manage unfamiliar situations without relying on companions.

Du lịch một mình có thể khuyến khích tính độc lập, vì buộc mỗi người phải tự xử lý những tình huống lạ mà không cần dựa vào bạn đồng hành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

soloist (n.)

💡 Có thể dùng làm danh từ, tính từ và trạng từ; người độc tấu gọi là soloist.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← contemporaryArabian →