Arabian
Anh /əˈreɪbiən/Mỹ /əˈreɪbiən/
B2Du lịch
Nghĩa của Arabian
- adj.thuộc bán đảo Ả RậpRelating to Arabia, especially its geography, culture, or wildlife.
- n.ngựa Ả RậpA horse of a breed originally developed in Arabia.
Câu ví dụ
We admired the Arabian horses trotting across the sandy field.
Chúng tôi ngưỡng mộ những con ngựa Ả Rập đang chạy nước kiệu trên cánh đồng cát.
The Arabian Peninsula faces significant water shortages, encouraging investment in desalination technology and more efficient irrigation.
Bán đảo Ả Rập đang đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thúc đẩy đầu tư vào công nghệ khử mặn và hệ thống tưới tiêu hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- Arabian Peninsula — bán đảo Ả Rập
- Arabian horse — ngựa Ả Rập
- Arabian Sea — biển Ả Rập
Họ từ
Arab (n.) · Arabic (n.)
💡 Arabian chủ yếu chỉ bán đảo hoặc giống ngựa; ngôn ngữ dùng Arabic, còn người thường dùng Arab.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →