motto

Anh /ˈmɒtəʊ/Mỹ /ˈmɑːtoʊ/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ motto

Nghĩa của motto

  1. n.châm ngôn; phương châm sốngA short phrase expressing someone's guiding belief or purpose.

Câu ví dụ

My grandmother's motto was always to help others first.

Phương châm sống của bà tôi luôn là giúp đỡ người khác trước tiên.

A school's motto can express shared values, but daily teaching practices must also reflect those principles.

Khẩu hiệu của một trường học có thể thể hiện các giá trị chung, nhưng hoạt động giảng dạy hằng ngày cũng phải phản ánh những nguyên tắc đó.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

maxim

💡 Motto nhấn mạnh niềm tin dẫn đường; slogan thường chỉ khẩu hiệu quảng cáo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← digestendure →