choice
Anh /tʃɔɪs/Mỹ /tʃɔɪs/
A2Tư duy
Nghĩa của choice
- n.sự lựa chọn; quyền lựa chọnthe act or freedom of choosing between different possibilities
- n.thứ có thể chọn; phạm vi lựa chọnsomething you can choose, or the range of available options
- adj.tinh tuyển; chất lượng caoof especially good quality
Câu ví dụ
You have a choice between soup and salad.
Bạn có thể chọn giữa súp và salad.
Reliable public transport gives commuters a wider choice and reduces their dependence on private cars.
Giao thông công cộng đáng tin cậy mang lại cho người đi làm nhiều lựa chọn hơn và giảm sự phụ thuộc vào xe riêng.
Cụm từ thường gặp
- make a choice — đưa ra lựa chọn
- have no choice — không còn lựa chọn nào
- a wide choice of — đa dạng về
- freedom of choice — quyền tự do lựa chọn
Họ từ
choose (v.) · choosy (adj.)
Đồng nghĩa
option, selection
💡 choice là danh từ, choose là động từ; chọn làm việc gì dùng choose to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →