bar
Anh /bɑː/Mỹ /bɑr/
A2Đời sống
Nghĩa của bar
- n.quán bar; quầy đồ uốnga place or counter where drinks, especially alcoholic drinks, are served
- n.thanh; thỏi; khối dàia long narrow piece of solid material
- v.cấm; ngăn cảnto officially prevent someone from entering or doing something
Câu ví dụ
We ordered fresh orange juice at the hotel bar.
Chúng tôi gọi nước cam vắt tươi ở quầy bar của khách sạn.
Sports centres should not bar residents from using essential facilities simply because they cannot afford membership fees.
Các trung tâm thể thao không nên cấm cư dân sử dụng những cơ sở thiết yếu chỉ vì họ không đủ tiền đóng phí thành viên.
Cụm từ thường gặp
- a hotel bar — quầy bar khách sạn
- a bar of chocolate — một thanh sô-cô-la
- metal bars — các thanh kim loại
- bar someone from doing something — cấm ai làm việc gì
Họ từ
barred (adj.)
💡 Khi có nghĩa cấm, dùng bar sb from doing; quá khứ là barred.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →