midnight
Anh /ˈmɪdnaɪt/Mỹ /ˈmɪdnaɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của midnight
- n.nửa đêm; 12 giờ đêmTwelve o'clock at night, when one day ends and another begins.
Câu ví dụ
We stayed awake until midnight watching the snow fall.
Chúng tôi thức đến nửa đêm để ngắm tuyết rơi.
Extending public transport services beyond midnight would benefit shift workers who currently rely on expensive taxi journeys.
Kéo dài dịch vụ giao thông công cộng sau nửa đêm sẽ có lợi cho những người làm ca đang phải dựa vào taxi đắt đỏ.
Cụm từ thường gặp
- at midnight — vào lúc nửa đêm
- until midnight — cho đến nửa đêm
- around midnight — khoảng nửa đêm
- a midnight snack — bữa ăn khuya nhẹ
Trái nghĩa
noon
💡 Dùng at midnight để chỉ lúc nửa đêm, không dùng in midnight.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →