return

Anh /rɪˈtɜːn/Mỹ /rɪˈtɝːn/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ return

Nghĩa của return

  1. v.quay lại; trả lạiTo go back, or give something back.
  2. n.sự trở lại; sự quay vềThe act of coming or going back.
  3. n.lợi nhuận; lợi tứcMoney or benefits gained from an investment or activity.

Câu ví dụ

Please return these library books before you go away.

Hãy trả lại những cuốn sách thư viện này trước khi bạn đi xa.

Investment in early childhood education can generate a substantial economic return by improving future employment opportunities.

Đầu tư vào giáo dục mầm non có thể mang lại lợi nhuận kinh tế đáng kể nhờ cải thiện cơ hội việc làm trong tương lai.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

returnable (adj.) · returnee (n.)

💡 return đã mang nghĩa quay lại, nên thường không thêm back nữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← choiceproperly →