properly
Anh /ˈprɒpəli/Mỹ /ˈprɑːpərli/
A2Đời sống
Nghĩa của properly
- adv.đúng cách; thích đángIn the correct or suitable way.
- adv.hoàn toàn; triệt đểCompletely or to the degree that is needed.
Câu ví dụ
The kitchen door will not close properly in winter.
Cửa bếp vào mùa đông không đóng khít được.
Public recycling schemes are more effective when residents understand how to sort household waste properly.
Chương trình tái chế công cộng hiệu quả hơn khi cư dân hiểu cách phân loại rác sinh hoạt đúng cách.
Cụm từ thường gặp
- function properly — hoạt động bình thường
- behave properly — cư xử đúng mực
- properly trained — được đào tạo bài bản
- properly equipped — được trang bị đầy đủ
Họ từ
proper (adj.) · improper (adj.) · improperly (adv.)
Đồng nghĩa
correctly, appropriately
Trái nghĩa
incorrectly, improperly
💡 Dùng properly để bổ nghĩa cho động từ; bổ nghĩa cho danh từ dùng proper.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →