ineffective
Anh /ˌɪnɪˈfektɪv/Mỹ /ˌɪnɪˈfektɪv/
B2Tư duy
Nghĩa của ineffective
- adj.không hiệu quả; vô hiệunot producing the result that is wanted
Câu ví dụ
This tiny fan is ineffective in such a large room.
Chiếc quạt nhỏ này không hiệu quả trong căn phòng rộng như vậy.
Awareness campaigns may be ineffective unless governments also provide affordable alternatives to environmentally harmful products.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể không hiệu quả nếu chính phủ không đồng thời cung cấp các lựa chọn thay thế giá phải chăng cho những sản phẩm gây hại môi trường.
Cụm từ thường gặp
- ineffective treatment — điều trị không hiệu quả
- ineffective policy — chính sách không hiệu quả
- prove ineffective — tỏ ra vô hiệu
Họ từ
effective (adj.) · ineffectively (adv.) · ineffectiveness (n.)
Đồng nghĩa
unsuccessful, ineffectual
Trái nghĩa
effective
💡 ineffective nghĩa là không có tác dụng; inefficient nghĩa là hiệu suất thấp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →