suggestion
Anh /səˈdʒestʃən/Mỹ /səˈdʒestʃən/
A2Tư duy
Nghĩa của suggestion
- n.gợi ý; đề nghịan idea offered for someone to consider
- n.ám chỉ; dấu hiệu nhỏa slight sign that something exists or may be true
Câu ví dụ
Your suggestion to bring a picnic was really helpful.
Đề nghị mang đồ đi dã ngoại của bạn thực sự rất hữu ích.
The suggestion to expand cycle lanes received strong support from residents concerned about road safety.
Đề xuất mở rộng làn đường dành cho xe đạp nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ những cư dân quan tâm đến an toàn giao thông.
Cụm từ thường gặp
- make a suggestion — đưa ra đề xuất
- a useful suggestion — đề xuất hữu ích
- a suggestion of — một chút; một thoáng
Họ từ
suggest (v.) · suggestive (adj.)
Đồng nghĩa
proposal, recommendation
💡 suggestion là danh từ đếm được; advice thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →