peripheral
Anh /pəˈrɪfərəl/Mỹ /pəˈrɪfərəl/
C1Tư duy
Nghĩa của peripheral
- adj.thứ yếu; không cốt lõiNot central to the main issue or activity.
- adj.ngoại vi; ở rìaSituated away from the centre, towards the outer edge.
- n.thiết bị ngoại vi của máy tínhA device connected to a computer for additional functions.
Câu ví dụ
The paint colour is peripheral to our kitchen repairs.
Màu sơn không phải là vấn đề chính trong việc sửa nhà bếp của chúng tôi.
Funding debates should not allow peripheral issues to distract attention from the central goal of improving education.
Các cuộc tranh luận về kinh phí không nên để những vấn đề thứ yếu làm phân tán sự chú ý khỏi mục tiêu trung tâm là cải thiện giáo dục.
Cụm từ thường gặp
- peripheral issue — vấn đề thứ yếu
- peripheral vision — thị giác ngoại vi
- peripheral nerves — dây thần kinh ngoại biên
- peripheral device — thiết bị ngoại vi
Họ từ
periphery (n.) · peripherally (adv.)
Đồng nghĩa
marginal, secondary
Trái nghĩa
central
💡 peripheral to nghĩa là thứ yếu hoặc không cốt lõi đối với một việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →