pretentious

Anh /prɪˈtenʃəs/Mỹ /prɪˈtenʃəs/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ pretentious

Nghĩa của pretentious

  1. adj.tự cho mình là hơn người; làm ra vẻ cao sangtrying to seem more important or impressive than is justified

Câu ví dụ

The café felt pretentious, with velvet chairs and tiny portions.

Quán cà phê trông thật màu mè, với ghế nhung và phần ăn thì nhỏ xíu.

Public art may alienate local residents if its presentation seems pretentious rather than welcoming and accessible.

Nghệ thuật công cộng có thể làm xa cách người dân địa phương nếu cách trình bày có vẻ làm màu, thay vì thân thiện và dễ tiếp cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pretension (n.) · pretentiously (adv.) · unpretentious (adj.)

Đồng nghĩa

affected, pompous

Trái nghĩa

unpretentious, modest

💡 Mang nghĩa chê bai: cố ý tỏ ra cao quý hoặc quan trọng, không chỉ là tự tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← adeptperipheral →