inherent

Anh /ɪnˈhɪərənt/Mỹ /ɪnˈhɪrənt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ inherent

Nghĩa của inherent

  1. adj.vốn có; nội tạiExisting as a natural or essential part of something.

Câu ví dụ

Even simple home repairs come with some inherent risks.

Ngay cả những sửa chữa đơn giản trong nhà cũng có một số rủi ro vốn có.

Policymakers must recognise the inherent limitations of economic growth as a measure of social progress and wellbeing.

Các nhà hoạch định chính sách phải nhận ra những hạn chế nội tại của tăng trưởng kinh tế khi dùng nó làm thước đo tiến bộ xã hội và phúc lợi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

inherently (adv.)

Đồng nghĩa

intrinsic, built-in

Trái nghĩa

extrinsic

💡 Thường dùng với inherent in; từ này nhấn mạnh tính chất vốn có, chứ không phải có được về sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← preoperativeempirical →