empirical
Anh /ɪmˈpɪrɪkəl/Mỹ /ɪmˈpɪrɪkəl/
C1Khoa học
Nghĩa của empirical
- adj.thực nghiệm; dựa trên quan sátbased on observation or experiments rather than theory alone
Câu ví dụ
Our garden trial provided empirical evidence that compost helps plants.
Thí nghiệm trong vườn của chúng tôi đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng phân ủ giúp cây phát triển.
Education policies should be supported by empirical research rather than assumptions about how children learn.
Các chính sách giáo dục nên dựa trên nghiên cứu thực nghiệm, thay vì dựa trên những giả định về cách trẻ em học tập.
Cụm từ thường gặp
- empirical evidence — bằng chứng thực nghiệm
- empirical research — nghiên cứu thực nghiệm
- empirical data — dữ liệu thực nghiệm
Họ từ
empirically (adv.) · empiricism (n.) · empiricist (n.)
Trái nghĩa
theoretical
💡 Từ này nhấn mạnh căn cứ từ quan sát hoặc thí nghiệm, không đồng nghĩa với kinh nghiệm cá nhân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →