consist

Anh /kənˈsɪst/Mỹ /kənˈsɪst/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ consist

Nghĩa của consist

  1. v.bao gồm; gồm cóto be formed from particular parts or members
  2. v.nằm ở chỗ; cốt ởto have something as the essential feature

Câu ví dụ

Our picnic lunch consists of sandwiches, fruit, and juice.

Bữa trưa dã ngoại của chúng tôi gồm bánh mì kẹp, trái cây và nước ép.

An effective recycling programme consists of convenient collection services and clear guidance for local residents.

Một chương trình tái chế hiệu quả bao gồm các dịch vụ thu gom thuận tiện và hướng dẫn rõ ràng cho cư dân địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Consist of chỉ thành phần, không dùng bị động; consist in nghĩa là nằm ở chỗ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← plannedannual →