planned
Anh /plænd/Mỹ /plænd/
Nghĩa của planned
- adj.đã lên kế hoạch; được sắp xếp trướcarranged or decided before it happens
- v.đã lên kế hoạch; đã dự địnhmade arrangements or decisions about a future action
Câu ví dụ
Our planned picnic was cancelled because of heavy rain.
Buổi dã ngoại đã lên kế hoạch của chúng tôi bị hủy vì mưa lớn.
The planned expansion of the railway network could reduce road congestion and improve access to employment.
Việc mở rộng mạng lưới đường sắt theo kế hoạch có thể giảm tắc nghẽn đường bộ và giúp mọi người đến nơi làm việc dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- planned expansion — việc mở rộng theo kế hoạch
- planned maintenance — bảo trì theo kế hoạch
- as planned — theo kế hoạch
- carefully planned — được lên kế hoạch cẩn thận
Họ từ
plan (n.) · plan (v.) · planning (n.) · planner (n.)
Đồng nghĩa
scheduled, arranged
Trái nghĩa
unplanned
💡 Plan chuyển thành planned thì gấp đôi chữ n; as planned nghĩa là theo kế hoạch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →